Thứ 6Wiki
Tìm
Thứ Sáu khắp thế giới

TGIF là gì: câu "Ơn trời, thứ Sáu rồi" ra đời và lan đi thế nào

TGIF là viết tắt của Thank God It's Friday, câu thở phào của người đi làm khi tuần làm sắp hết. Câu nói lan rộng ở Mỹ cùng tuần làm năm ngày, không rõ ai nói đầu tiên.

TGIF là gì: câu "Ơn trời, thứ Sáu rồi" ra đời và lan đi thế nào

TGIF là viết tắt của câu tiếng Anh Thank God It's Friday, dịch thoáng là "Ơn trời, thứ Sáu rồi". Đây là câu cảm thán của người đi làm khi tuần làm việc sắp hết và cuối tuần đã ở ngay trước mặt. Câu nói phổ biến ở Mỹ từ giữa thế kỷ 20, gắn chặt với tuần làm năm ngày, và đến nay không ai chỉ ra được chắc chắn người đầu tiên nói nó.

TGIF nghĩa là gì, sắc thái ra sao

Tách từng chữ: Thank God là một thán từ quen thuộc của tiếng Anh, giống "may quá", "ơn giời" trong tiếng Việt. Người nói thường không mang ý tôn giáo nặng nề, chỉ là tiếng thở phào. It's Friday là "hôm nay thứ Sáu". Ghép lại, cả câu có nghĩa: cố thêm vài tiếng nữa thôi, rồi được nghỉ.

Sắc thái của TGIF là thân mật, hơi đùa. Người ta nói câu này với đồng nghiệp ngang hàng, trong nhóm bạn, trên mạng xã hội. Ít ai viết TGIF trong thư gửi khách hàng hay cấp trên mới quen. Nó giống câu "thứ Sáu rồi anh em ơi" mà dân văn phòng Việt hay nhắn nhau lúc gần tan làm: vui, hơi mệt, và có chút ngầm hỏi "tối nay làm gì?".

Có mấy cách dịch thường gặp, tuỳ ngữ cảnh:

  • "Ơn trời, thứ Sáu rồi": sát nghĩa, dùng khi giải thích.
  • "Cuối cùng cũng tới thứ Sáu": nhấn vào cảm giác chờ đợi.
  • "Thứ Sáu rồi!": gọn nhất, đúng tinh thần câu cảm thán.

TGIF ra đời từ đâu: điều chắc và điều chưa chắc

Muốn có câu "ơn trời, thứ Sáu rồi" thì trước hết thứ Sáu phải là ngày làm cuối cùng của tuần. Điều đó không đúng với phần lớn lịch sử. Suốt thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, công nhân ở Anh, Mỹ thường làm cả sáng thứ Bảy, có nơi làm trọn ngày. Chỉ khi tuần làm năm ngày phổ biến dần ở Mỹ trong khoảng thập niên 1930–1940, thứ Sáu mới thành cánh cửa mở ra hai ngày nghỉ liền.

Từ đó, câu "Thank God it's Friday" xuất hiện trong lời nói hằng ngày của dân văn phòng, công nhân, học sinh. Dạng viết tắt bốn chữ cái TGIF được dùng rộng rãi trong nửa sau thế kỷ 20. Có khá nhiều giai thoại tự nhận là nơi "đặt ra" câu này: một người dẫn chương trình phát thanh, một nhóm sinh viên, một quán ăn. Các giai thoại ấy đều khó kiểm chứng. Cách nói thận trọng nhất là: TGIF là sản phẩm của lời nói đời thường, lan dần chứ không có ngày khai sinh.

Điều chắc chắn hơn là câu nói được thương mại hoá rất sớm. Ít nhất từ giữa thập niên 1960 đã có quán ăn ở Mỹ lấy cụm này làm tên, sau đó nhiều nơi khác dùng nó làm khẩu hiệu. Khi một câu cửa miệng đã nằm trên biển quán, nó thôi là tiếng lóng của một nhóm nhỏ và trở thành vốn chung.

TGIF lan đi thế nào: từ phòng làm việc đến màn ảnh

Phim ảnh và truyền hình

Năm 1978, Hollywood ra mắt phim ca nhạc Thank God It's Friday, kể về một đêm thứ Sáu ở một vũ trường đúng thời nhạc disco cực thịnh. Phim không phải kiệt tác, nhưng cái tên giúp câu nói đi xa hơn nước Mỹ. Cuối thập niên 1980 và suốt thập niên 1990, truyền hình Mỹ có một khung chương trình hài gia đình phát tối thứ Sáu cũng mang tên TGIF. Với một thế hệ khán giả, TGIF gắn với hình ảnh cả nhà ngồi xem tivi đêm đầu cuối tuần.

Thời mạng xã hội

Từ khi có mạng xã hội, TGIF thành một nhãn dán quen thuộc. Mỗi chiều thứ Sáu, người ta đăng ảnh bàn làm việc đã dọn, ảnh hoàng hôn trên đường về, kèm dòng TGIF. Cùng lúc xuất hiện vài biến thể mới:

  • Friday feeling: "cảm giác thứ Sáu", tâm trạng nhẹ nhõm cuối tuần làm.
  • Friyay: ghép Friday với tiếng reo "yay", rất trẻ, rất mạng.
  • Happy Friday: lời chào lịch sự hơn, dùng được cả trong thư công việc thân mật.

Họ hàng của TGIF: từ vựng quanh nhịp tuần

TGIF không đứng một mình. Tiếng Anh có cả một bộ từ mô tả tâm trạng theo từng ngày trong tuần. Biết bộ này giúp đọc hiểu tin nhắn, bài đăng của bạn bè, đồng nghiệp nước ngoài mà không đoán mò.

Cụm từNgàyNghĩaCách nói gần giống trong tiếng Việt
Monday bluesThứ HaiUể oải, chán khi quay lại làm việc"Thứ Hai mệt mỏi"
Hump dayThứ TưNgày giữa tuần, như đỉnh một cái dốc: qua rồi là xuống dốc về cuối tuần"Qua nửa tuần rồi"
TGIFThứ SáuThở phào vì tuần làm sắp xong"Thứ Sáu rồi!"
Friday feelingThứ SáuTâm trạng nhẹ, vui, dễ chịu"Không khí cuối tuần"
Sunday scariesChủ nhậtBồn chồn chiều tối Chủ nhật khi nghĩ tới tuần mới"Chiều Chủ nhật buồn"
TGIMThứ HaiCâu đảo ngược, "ơn trời, thứ Hai rồi", của người yêu việc hoặc nói đùaHiếm, thường mang ý đùa

Điểm chung của cả bộ từ: chúng chỉ có nghĩa khi tuần làm và cuối tuần tách bạch. Ở nơi cuối tuần không rơi vào thứ Bảy, Chủ nhật, cả hệ thống tiếng lóng này bị lệch đi, như phần sau sẽ nói.

Khi "thứ Sáu" không phải ngày làm cuối

TGIF là câu của người làm giờ hành chính, tuần năm ngày, nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật. Không phải ai cũng sống theo nhịp đó.

  • Người làm ca, làm dịch vụ: nhân viên bán lẻ, nhà hàng, bệnh viện, an ninh thường bận nhất đúng tối thứ Sáu và cuối tuần. Với họ, "thứ Sáu" thật là ngày nghỉ luân phiên, có khi rơi vào thứ Ba.
  • Các nước có cuối tuần khác: nhiều nước Hồi giáo nghỉ thứ Sáu vì đây là ngày cầu nguyện chung. Ở đó, ngày làm cuối tuần lại là thứ Năm, và câu TGIF hiểu theo nghĩa đen sẽ lệch hẳn.
  • Học sinh, sinh viên: nơi còn học sáng thứ Bảy thì thứ Sáu chưa hẳn là "hết tuần".

Vì vậy, khi nhắn TGIF vào nhóm chat có bạn làm ca, một câu kèm theo như "ai đang trực thì cố lên nhé" đủ để không ai thấy mình bị bỏ ra ngoài.

Dùng TGIF thế nào cho đúng lúc

Câu nói đơn giản nhưng vẫn có chỗ hợp và chỗ không. Một vài nguyên tắc dễ nhớ:

  1. Nhóm bạn, đồng nghiệp ngang hàng: thoải mái. Đây là chỗ TGIF sống tự nhiên nhất.
  2. Thư công việc với đối tác nước ngoài đã thân: "Happy Friday" ở dòng chào hoặc dòng kết là đủ, nghe nhẹ và lịch sự hơn TGIF.
  3. Thư gửi khách hàng mới, cấp trên, cơ quan: bỏ qua. Viết tắt kiểu này dễ bị coi là xuề xoà.
  4. Lúc đồng nghiệp còn đang gấp hạn chót: nhắn TGIF vào nhóm chung lúc ấy dễ thành vô duyên. Đợi việc xong hẳn.
  5. Không biến TGIF thành lời rủ nhậu: tối thứ Sáu có rất nhiều cách vui mà không cần rượu bia. Ai đã uống thì không cầm lái.

Góc nhìn hôm nay: biến TGIF thành một nghi thức nhỏ của nhóm

Đằng sau câu nói là một nhu cầu rất thật: cần một cột mốc báo hiệu "hết tuần làm, bắt đầu phần đời của mình". Thay vì chỉ thở phào, nhiều nhóm bạn biến chiều thứ Sáu thành một nhịp cố định, nhẹ nhàng. Một khung mẫu có thể dùng ngay:

GiờViệc nhỏMục đích
Trưa thứ SáuMột người nhắn "TGIF, tối nay ai rảnh?" vào nhómBiết sớm có bao nhiêu người
Trước 16 giờChốt chỗ: nhà ai, công viên nào, hay mỗi người ở nhà gọi videoKhông ai phải đoán tới phút chót
Lúc tan làmMỗi người gửi một câu: tuần này có chuyện gì vuiTạo chuyện để nói khi gặp
TốiGặp nhau, ăn tối, xem phim, đi dạoPhần chính
Trước khi vềAi về tới nhà thì nhắn một chữ "tới"Biết mọi người đều về an toàn

Nếu tò mò về chuyện ngôn ngữ, có thể tìm đọc các từ điển tiếng lóng tiếng Anh hoặc các bài nghiên cứu về từ vựng nơi công sở. Chúng cho thấy một điều thú vị: mỗi khi nhịp làm việc của xã hội thay đổi, như tuần năm ngày, làm tại nhà, làm ca, ngôn ngữ đều đẻ ra từ mới để gọi tên cảm giác của người trong cuộc. TGIF là một trong những từ thành công nhất.

Câu hỏi thường gặp

TGIF là viết tắt của gì?

TGIF là viết tắt của "Thank God It's Friday", nghĩa là "Ơn trời, thứ Sáu rồi". Đây là câu cảm thán thân mật của người đi làm khi tuần làm việc sắp kết thúc. Chữ "Thank God" ở đây là thán từ, giống "may quá" hay "ơn giời" trong tiếng Việt.

Ai là người nghĩ ra câu TGIF?

Không ai xác định được người đầu tiên nói câu này. Câu nói phổ biến dần ở Mỹ khi tuần làm năm ngày trở nên thông dụng vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nhiều giai thoại tự nhận là nơi khai sinh nhưng đều khó kiểm chứng.

Dùng TGIF trong email công việc có được không?

Được, nhưng chỉ với người đã thân như đồng nghiệp hoặc đối tác quen. Với khách hàng mới, cấp trên hay thư trang trọng thì nên bỏ. Nếu muốn lời chào nhẹ nhàng cuối tuần, "Happy Friday" an toàn hơn.

Friyay là gì?

Friyay là cách ghép chữ Friday với tiếng reo "yay", nghĩa là "thứ Sáu, hoan hô". Đây là tiếng lóng mạng xã hội, rất thân mật, cùng họ với TGIF và "Friday feeling". Không nên dùng trong văn bản công việc.

Hump day là ngày nào?

Hump day là thứ Tư, ngày giữa tuần làm. Người ta ví tuần làm như một con dốc: thứ Tư là đỉnh dốc, qua rồi là "xuống dốc" về cuối tuần. Cụm này thường dùng để động viên nhau rằng nửa tuần khó nhất đã qua.

Mở app Thứ 6

Mỗi thứ Sáu một số đố mới — cả nhóm chung một máy

Mở app Thứ 6

Bài viết liên quan

Mở app Thứ 6

Mỗi thứ Sáu một số đố mới — cả nhóm chung một máy

Mở app Thứ 6 Xem app khác