Casual Friday, hay "thứ Sáu thường phục", là thói quen cho nhân viên văn phòng mặc thoải mái hơn ngày thường vào thứ Sáu: bỏ vest, cà vạt, thay bằng áo sơ mi không cài cúc cổ, quần kaki, đôi khi cả áo phông lịch sự. Gốc rễ thường được nhắc tới là phong trào "Aloha Friday" ở Hawaii thập niên 1960, khi nhân viên văn phòng được khuyến khích mặc áo hoa aloha vào thứ Sáu. Từ đó, thói quen này lan sang đất liền nước Mỹ và rộ lên mạnh trong thập niên 1990.
Casual Friday là gì
Ở những nơi có quy định trang phục công sở chặt, như ngân hàng, văn phòng luật, tập đoàn lớn, ngày thứ Sáu được nới lỏng một bậc. Không có định nghĩa chung cho cả thế giới. Mỗi công ty tự vạch ranh giới: có nơi chỉ cho bỏ cà vạt, có nơi cho mặc quần jeans tối màu, có nơi cho mặc áo phông nhưng không cho dép lê.
Điểm cốt lõi là casual Friday không phải "mặc gì cũng được". Nó là một mức trang phục thứ hai, vẫn có khuôn khổ, chỉ nhẹ nhàng hơn. Người mới vào công ty thường mất vài tuần quan sát mới hiểu "thoải mái" ở chỗ mình rộng tới đâu.
Từ áo hoa Hawaii: chuyện Aloha Friday
Áo aloha, loại sơ mi ngắn tay in hoa lá rực rỡ, gắn với Hawaii từ đầu thế kỷ 20. Trong nhiều năm, nó bị xem là đồ đi biển, đồ du lịch, không hợp chốn văn phòng. Đầu thập niên 1960, giới sản xuất hàng may mặc ở Hawaii bắt đầu vận động để áo aloha được chấp nhận ở nơi làm việc. Lý lẽ của họ vừa có tính kinh tế, vừa rất thực tế: khí hậu Hawaii nóng ẩm quanh năm, mặc vest len là khổ, trong khi áo aloha mát và là sản phẩm của chính quần đảo.
Cách làm được chọn là "đi từng bước": bắt đầu bằng một ngày trong tuần, và ngày đó là thứ Sáu. Dần dần, mặc áo aloha ngày thứ Sáu thành nếp ở các văn phòng Hawaii, rồi lan ra cả những ngày khác. Đến nay, ở Hawaii, áo aloha lịch sự được coi là trang phục công sở bình thường. Cụm "Aloha Friday" vẫn còn được dùng như một lời chào vui ngày cuối tuần làm.
Chuyện chính xác ai khởi xướng, năm nào được chấp nhận rộng rãi thì các tài liệu kể hơi khác nhau. Điều chắc chắn là: Hawaii thập niên 1960 là nơi thói quen "thứ Sáu mặc thoải mái" được nói tới sớm nhất và có hệ thống nhất.
Casual Friday lan khắp văn phòng thế giới
Thập niên 1990: thời của quần kaki
Ở đất liền nước Mỹ, casual Friday thật sự bùng lên vào thập niên 1990. Có mấy lực đẩy cùng lúc. Các công ty công nghệ ở bờ Tây vốn quen áo phông, quần jeans, và khi họ lớn mạnh, phong cách ấy trở thành biểu tượng của sự năng động. Các hãng thời trang tung ra cả dòng sản phẩm "business casual", in cẩm nang hướng dẫn mặc gì cho ngày thứ Sáu và gửi cho phòng nhân sự các công ty. Phía doanh nghiệp thì thấy đây là một phúc lợi gần như không tốn kém: nhân viên vui hơn, công ty không phải chi thêm gì.
Lan sang châu Âu, châu Á
Từ Mỹ, casual Friday đi theo các tập đoàn đa quốc gia sang châu Âu và châu Á. Ở Việt Nam, nhiều văn phòng khối nước ngoài, công ty công nghệ, công ty khởi nghiệp áp dụng kiểu "thứ Sáu mặc tự do" hoặc bỏ hẳn quy định trang phục. Trong khi đó, nhiều cơ quan, trường học lại đi theo hướng khác: quy định đồng phục hoặc trang phục truyền thống theo ngày trong tuần. Hai cách làm cùng tồn tại, phản ánh hai quan niệm khác nhau về hình ảnh nơi làm việc.
Rồi bị thu hẹp, rồi lại mở rộng
Đầu thập niên 2000, một số công ty ở Mỹ siết lại quy định vì cho rằng "thoải mái" đã đi quá xa. Nhưng xu hướng dài hạn vẫn là nới lỏng. Đến thập niên 2020, khi làm tại nhà và làm kết hợp trở nên phổ biến, ranh giới giữa đồ đi làm và đồ ở nhà mờ đi đáng kể. Ở nhiều nơi, casual Friday không còn là ngoại lệ mà đã thành mặc định của cả tuần.
Các mức trang phục: business casual khác smart casual thế nào
Ai mới gặp các thuật ngữ này thường bối rối. Bảng dưới đây là cách hiểu phổ biến, chỉ mang tính tham khảo; quy định của từng nơi vẫn là chuẩn cuối cùng.
| Mức | Thường gồm | Thường tránh | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Formal / business formal | Vest đồng bộ, sơ mi, cà vạt; váy hoặc quần âu kèm áo vest | Mọi thứ thể thao | Gặp đối tác lớn, ký kết, sự kiện trang trọng |
| Business casual | Sơ mi không cà vạt, áo polo, quần kaki, quần âu, giày da hoặc giày lười | Áo phông in hình, quần short, dép | Ngày làm việc bình thường, casual Friday kiểu cũ |
| Smart casual | Áo phông trơn chất tốt, quần jeans tối màu, áo khoác nhẹ, giày sạch | Đồ rách, đồ tập thể thao | Casual Friday kiểu mới, gặp gỡ sau giờ làm |
| Casual | Đồ thường ngày tuỳ ý | Tuỳ hoàn cảnh | Cuối tuần, ở nhà, đi chơi |
Vì sao lại là thứ Sáu
Chọn thứ Sáu không phải ngẫu nhiên. Có vài lý do hay được nêu:
- Ít cuộc gặp quan trọng: nhiều công ty tránh xếp cuộc họp lớn, buổi gặp khách hàng vào chiều thứ Sáu, nên nhu cầu mặc trang trọng thấp hơn.
- Một tín hiệu chuyển đổi: quần áo thoải mái báo cho cả văn phòng biết tuần làm đang khép lại.
- Tiện cho buổi tối: nhân viên có thể đi thẳng từ chỗ làm tới chỗ hẹn mà không phải về thay đồ.
- Dễ thử nghiệm: một ngày mỗi tuần là đủ để công ty xem nới lỏng có ổn không, trước khi tính chuyện mở rộng.
Những mặt trái ít ai nói
Casual Friday nghe toàn điều hay, nhưng người đi làm lâu năm đều biết nó có vài cái khó.
- Ranh giới mơ hồ: "thoải mái" của người này là "luộm thuộm" của người khác. Không có quy định rõ thì dễ thành chuyện khó xử.
- Thêm một tủ đồ: nhiều người thấy mình phải sắm thêm cả một bộ đồ "thoải mái mà vẫn đàng hoàng", tức là thêm việc chứ không bớt.
- Khách đến bất ngờ: đúng ngày mặc áo phông thì có cuộc gặp đột xuất. Người làm việc với khách hàng thường để sẵn một chiếc áo khoác ở văn phòng.
- Không đều cho mọi người: nhân viên lễ tân, bán hàng, kỹ thuật hiện trường có đồng phục riêng, nhiều khi không được hưởng casual Friday.
Góc nhìn hôm nay: mặc gì khi tối thứ Sáu đi thẳng từ chỗ làm
Với người đi làm ở thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, chuyện thường gặp là tan làm chiều thứ Sáu rồi đi thẳng tới nhà bạn, công viên hay buổi họp mặt, không kịp về nhà. Casual Friday giải quyết được một phần. Phần còn lại là chuẩn bị nhỏ:
- Chọn đồ "hai lớp": áo khoác hoặc sơ mi khoác ngoài cho giờ làm, cởi ra là thành bộ đồ đi chơi.
- Để sẵn một đôi giày êm ở chỗ làm nếu buổi tối có đi bộ nhiều.
- Mang một túi nhỏ: áo thay, khăn giấy ướt, sạc điện thoại.
- Hỏi trước chỗ hẹn: ngồi bệt ở công viên hay ngồi bàn trong nhà, để không chọn nhầm váy hay quần trắng.
- Mùa mưa: áo mưa gọn trong cặp, vì về khuya đi xe máy ở miền Nam, miền Trung tháng mưa là chuyện thường.
Muốn tìm hiểu thêm về lịch sử trang phục công sở, các bảo tàng thời trang và sách về lịch sử thời trang thế kỷ 20 thường có cả một chương về sự "giản dị hoá" quần áo văn phòng. Câu chuyện chiếc áo hoa Hawaii là ví dụ hay: một thay đổi bắt đầu từ một ngày trong tuần, rồi dần dần đổi cả nếp mặc của một nơi.
Câu hỏi thường gặp
Casual Friday là gì?
Casual Friday là thói quen cho nhân viên văn phòng mặc thoải mái hơn ngày thường vào thứ Sáu. Thường là bỏ vest, cà vạt, thay bằng sơ mi, quần kaki hoặc quần jeans lịch sự. Mức "thoải mái" do từng công ty tự quy định.
Casual Friday bắt nguồn từ đâu?
Nguồn gốc hay được nhắc tới là phong trào "Aloha Friday" ở Hawaii thập niên 1960. Giới may mặc ở đây vận động cho nhân viên văn phòng mặc áo hoa aloha vào thứ Sáu. Thói quen này sau đó lan sang đất liền nước Mỹ và phổ biến mạnh trong thập niên 1990.
Business casual và smart casual khác nhau thế nào?
Business casual vẫn khá chỉn chu: sơ mi, áo polo, quần kaki hoặc quần âu, giày da. Smart casual thoải mái hơn: có thể là áo phông trơn chất tốt, quần jeans tối màu, áo khoác nhẹ. Cả hai đều tránh đồ rách, đồ thể thao và dép.
Mặc quần jeans ngày casual Friday có được không?
Tuỳ quy định từng nơi. Nhiều văn phòng chấp nhận quần jeans tối màu, không rách, đi cùng áo sơ mi hoặc áo phông lịch sự. Nếu chưa chắc, nên quan sát đồng nghiệp lâu năm hoặc hỏi phòng nhân sự.
Aloha Friday là gì?
Aloha Friday là cách người Hawaii gọi ngày thứ Sáu mặc áo hoa aloha đi làm. Đây được xem là tiền thân của casual Friday. Ngày nay ở Hawaii, áo aloha lịch sự đã thành trang phục công sở bình thường trong cả tuần.