Thất diệu (七曜) là bảy thiên thể sáng mà người xưa nhìn thấy chuyển động trên nền trời: Mặt Trời (Nhật), Mặt Trăng (Nguyệt), Hoả tinh, Thuỷ tinh, Mộc tinh, Kim tinh và Thổ tinh. Mỗi thiên thể được gán cho một ngày, tạo nên tên bảy ngày trong tuần ở rất nhiều thứ tiếng — từ Sunday, Monday của tiếng Anh đến nichiyōbi, getsuyōbi của tiếng Nhật. Thứ tự các ngày không theo độ sáng hay khoảng cách, mà sinh ra từ một phép tính chiêm tinh khá gọn.
Bảy "ngôi sao lang thang" của người xưa
Nhìn bầu trời đêm nhiều tháng liền, người cổ đại nhận ra hầu hết các ngôi sao giữ nguyên vị trí với nhau, cả bầu trời như quay đều. Chỉ có bảy vật thể "đi lạc": chúng trôi dần qua các chòm sao. Người Hy Lạp gọi chúng là planētes — "kẻ lang thang", gốc của chữ planet.
Danh sách bảy ấy gồm cả Mặt Trời và Mặt Trăng, vì theo con mắt trần, chúng cũng di chuyển trên nền sao như các hành tinh. Trái Đất không có mặt, vì người xưa đứng trên nó. Thiên Vương tinh và Hải Vương tinh thì phải chờ kính thiên văn mới được phát hiện (năm 1781 và 1846), nên không bao giờ vào được tên ngày.
Tên Đông và tên Tây khớp nhau thế nào
Người Trung Hoa gọi năm hành tinh theo ngũ hành: Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ. Người Hy Lạp – La Mã gọi theo thần. Hai hệ thống ra đời độc lập; khi gặp nhau, người ta chỉ việc ghép tên theo cùng một hành tinh trên trời, và tiếng Việt dùng đúng tên Hán – Việt ấy cho hành tinh đến ngày nay.
| Tên Hán – Việt | Tên La-tinh (thần La Mã) | Ngày trong tuần | Tiếng Anh | Tiếng Pháp |
|---|---|---|---|---|
| Nhật (Mặt Trời) | Sol | Chủ nhật | Sunday | dimanche (theo giáo hội) |
| Nguyệt (Mặt Trăng) | Luna | thứ Hai | Monday | lundi |
| Hoả tinh | Mars | thứ Ba | Tuesday | mardi |
| Thuỷ tinh | Mercurius | thứ Tư | Wednesday | mercredi |
| Mộc tinh | Iuppiter | thứ Năm | Thursday | jeudi |
| Kim tinh | Venus | thứ Sáu | Friday | vendredi |
| Thổ tinh | Saturnus | thứ Bảy | Saturday | samedi (theo Sabát) |
Bảng này đọc được theo hai chiều. Nhìn từ tiếng Pháp: mardi là ngày Mars, cũng là ngày Hoả tinh; vendredi là ngày Venus, cũng là ngày Kim tinh. Nhìn từ tiếng Nhật: thứ Sáu là 金曜日 — "ngày Kim diệu". Một người Việt biết tên hành tinh là đã nắm được chìa khoá đọc tên ngày ở cả hai đầu thế giới.
Thứ tự kỳ lạ: vì sao sau Mặt Trời lại là Mặt Trăng
Nếu xếp theo độ sáng thì Mặt Trời, Mặt Trăng, rồi Kim tinh. Nếu xếp theo khoảng cách thì lại khác. Tên các ngày không theo cách nào trong hai cách đó. Lời giải nằm ở hai bước.
Bước 1: thứ tự "Chaldea"
Các nhà thiên văn – chiêm tinh cổ xếp bảy thiên thể theo tốc độ đi qua bầu trời, từ chậm nhất (được coi là xa nhất) đến nhanh nhất: Thổ tinh – Mộc tinh – Hoả tinh – Mặt Trời – Kim tinh – Thuỷ tinh – Mặt Trăng. Thổ tinh mất gần 30 năm mới đi hết một vòng hoàng đạo, Mặt Trăng chỉ mất chưa đầy một tháng. Thứ tự này thường được gọi là thứ tự Chaldea.
Bước 2: mỗi giờ một thiên thể
Mỗi ngày có 24 giờ, mỗi giờ được giao cho một thiên thể, lần lượt theo thứ tự Chaldea rồi quay vòng. Thiên thể cai quản giờ đầu tiên của ngày là "chủ" của cả ngày.
- Ngày Thổ tinh: giờ 1 là Thổ tinh. Đi hết 24 giờ, bảy thiên thể quay được ba vòng (21 giờ) và lẻ ba giờ.
- Vì thế giờ đầu của ngày kế tiếp rơi vào thiên thể đứng sau Thổ tinh ba bậc: Mộc → Hoả → Mặt Trời. Sau ngày Thổ là ngày Mặt Trời.
- Từ Mặt Trời tiến ba bậc: Kim → Thuỷ → Mặt Trăng. Sau ngày Mặt Trời là ngày Mặt Trăng.
- Tiếp tục: Mặt Trăng → Hoả → Thuỷ → Mộc → Kim → trở về Thổ.
Kết quả: Thổ, Nhật, Nguyệt, Hoả, Thuỷ, Mộc, Kim — đúng thứ tự thứ Bảy, Chủ nhật, thứ Hai… thứ Sáu. Cassius Dio, sử gia La Mã đầu thế kỷ 3, đã ghi lại cách giải thích này. Có một cách nhìn tương đương bằng hình học: vẽ bảy thiên thể theo thứ tự Chaldea lên bảy đỉnh của một vòng tròn, rồi nối cách hai đỉnh một lần, sẽ được ngôi sao bảy cánh, và đường nối ấy đi qua các ngày đúng thứ tự trong tuần.
Dù đây là cách giải thích được chép trong nguồn cổ, các nhà sử học vẫn còn bàn chuyện hệ thống ra đời chính xác ở đâu, khi nào. Điều chắc chắn là đến thế kỷ 1–2, tên ngày theo bảy thiên thể đã thông dụng trong đế chế La Mã.
Thất diệu sang phương Đông
Hệ thống bảy thiên thể không dừng ở Địa Trung Hải. Nó đi theo chiêm tinh học sang Ấn Độ: tiếng Phạn gọi Chủ nhật là Ravivāra (ngày Mặt Trời), thứ Hai là Somavāra (ngày Mặt Trăng), thứ Sáu là Śukravāra (ngày Kim tinh), thứ Bảy là Śanivāra (ngày Thổ tinh). Tiếng Thái ngày nay vẫn giữ tên ngày gốc Phạn, ví dụ thứ Sáu là wan suk.
Từ Ấn Độ và Trung Á, thất diệu theo kinh sách Phật giáo về thiên văn – chiêm tinh vào Trung Hoa thời Đường. Bộ kinh thường được nhắc là Tú Diệu kinh (宿曜經), gắn với nhà sư Bất Không ở thế kỷ 8. Trong một số lịch thời Đường, ngày Chủ nhật còn được đánh dấu bằng chữ 蜜 (mật) — thường được giải thích là phiên âm tên Mặt Trời trong tiếng Sogdia, ngôn ngữ của thương nhân Con đường Tơ lụa.
Nhật Bản tiếp nhận thất diệu qua các nhà sư sang Đường học đạo, và ghi nó trong lịch suốt nhiều thế kỷ. Khi Nhật hiện đại hoá thời Minh Trị và cần một tuần lễ kiểu phương Tây, họ chỉ việc lấy tên thất diệu sẵn có. Hàn Quốc sau này cũng dùng cách gọi tương tự. Bài riêng về tên ngày tiếng Nhật, Hàn, Trung trong danh mục này đi sâu hơn.
Vì sao tiếng Việt không dùng thất diệu
Người Việt biết tên Kim tinh, Mộc tinh từ chữ Hán, nhưng gọi ngày trong tuần bằng số đếm: thứ Hai, thứ Ba… Lý do là tuần lễ đến với đời sống người Việt chủ yếu qua đường giáo hội Công giáo, mà cách đếm ngày của giáo hội là đếm theo số thứ tự chứ không theo thiên thể. Hệ thống thất diệu trong lịch cổ phương Đông ở Việt Nam ít để lại dấu trong lời ăn tiếng nói hằng ngày.
Nhờ thế người Việt có một lợi thế nhỏ: học tiếng Nhật, chỉ cần nhớ thứ tự "Nhật, Nguyệt, Hoả, Thuỷ, Mộc, Kim, Thổ" là đọc được hết lịch. Mẹo nhớ hay dùng: đọc liền thành một câu có nhịp, rồi gắn với ngũ hành quen thuộc.
Góc nhìn hôm nay: ngắm "thất diệu" thật trên trời
Bảy thiên thể đặt tên cho tuần vẫn treo trên đầu mỗi tối. Một buổi tối thứ Sáu trời quang ở ngoại ô hay trên sân thượng, cả nhóm bạn có thể thử tìm:
- Kim tinh: sáng nhất sau Mặt Trăng, chỉ thấy ở chân trời tây sau hoàng hôn (sao Hôm) hoặc chân trời đông trước bình minh (sao Mai). Người Việt gọi một thiên thể bằng hai tên tuỳ giờ thấy.
- Mộc tinh: rất sáng, ánh trắng đều, không nhấp nháy như sao. Ống nhòm bình thường đã thấy vài chấm nhỏ là các vệ tinh lớn nhất của nó.
- Hoả tinh: ánh hơi đỏ cam, độ sáng thay đổi nhiều theo năm.
- Thổ tinh: vàng nhạt, không quá sáng; cần kính thiên văn nhỏ mới thấy vành.
- Thuỷ tinh: khó nhất, luôn nằm sát Mặt Trời, chỉ lộ ra ít phút sau hoàng hôn hoặc trước bình minh vào những thời điểm thuận lợi.
Vị trí các hành tinh thay đổi theo tháng; các bản đồ sao, phần mềm thiên văn hay lịch thiên văn hằng năm của các câu lạc bộ thiên văn nghiệp dư đều cho biết đêm nào nên nhìn hướng nào. Một buổi tìm đủ năm hành tinh trong cùng một tuần là thứ để kể lại khá lâu.
Câu hỏi thường gặp
Thất diệu là gì?
Thất diệu là bảy thiên thể chuyển động thấy được bằng mắt thường: Mặt Trời, Mặt Trăng, Hoả tinh, Thuỷ tinh, Mộc tinh, Kim tinh và Thổ tinh. Chúng được dùng để đặt tên bảy ngày trong tuần ở nhiều ngôn ngữ, như tiếng Nhật, tiếng Hàn và phần lớn các tiếng châu Âu.
Vì sao thứ Sáu là ngày của Kim tinh?
Theo phép gán mỗi giờ cho một thiên thể của chiêm tinh cổ, thiên thể cai quản giờ đầu ngày thứ Sáu là Kim tinh, thần Venus của người La Mã. Vì thế tiếng Pháp có vendredi, tiếng Nhật có kin'yōbi, đều nghĩa là ngày Kim tinh.
Thứ tự Thổ, Mộc, Hoả, Mặt Trời, Kim, Thuỷ, Trăng nghĩa là gì?
Đó là thứ tự Chaldea, xếp các thiên thể theo tốc độ đi qua bầu trời từ chậm đến nhanh. Gán lần lượt cho 24 giờ trong ngày rồi lấy giờ đầu tiên làm chủ ngày, ta được đúng thứ tự tên bảy ngày trong tuần.
Vì sao tiếng Việt gọi ngày bằng số mà không theo hành tinh?
Tuần lễ phổ biến ở Việt Nam chủ yếu qua đường giáo hội Công giáo, nơi các ngày được đếm theo thứ tự. Tên hành tinh Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ vẫn có trong tiếng Việt nhưng không dùng để gọi ngày.
Sao Hôm và sao Mai có phải hai ngôi sao khác nhau?
Không, cả hai đều là Kim tinh. Thấy ở phía tây sau hoàng hôn thì gọi là sao Hôm, thấy ở phía đông trước bình minh thì gọi là sao Mai. Kim tinh cũng chính là thiên thể đặt tên cho ngày thứ Sáu.