Friday nghĩa là "ngày của Frigg", nữ thần Bắc Âu, vợ của thần Odin; Thursday là ngày của Thor, thần sấm; Wednesday là ngày của Woden (Odin); Tuesday là ngày của Tiw (Týr), thần chiến tranh. Bốn ngày giữa tuần tiếng Anh mang tên thần German – Bắc Âu, còn Saturday giữ tên thần La Mã Saturn, Sunday và Monday là ngày Mặt Trời, Mặt Trăng. Đây là bản "dịch" tuần bảy thiên thể của La Mã sang thần linh của người German cổ.
Bảng tên bảy ngày tiếng Anh và nghĩa gốc
| Tiếng Anh | Tiếng Anh cổ | Mang tên | Tương ứng La Mã | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| Sunday | Sunnandæg | Mặt Trời | dies Solis | Chủ nhật |
| Monday | Mōnandæg | Mặt Trăng | dies Lunae | thứ Hai |
| Tuesday | Tīwesdæg | Tiw / Týr, thần chiến tranh và lời thề | dies Martis (Mars) | thứ Ba |
| Wednesday | Wōdnesdæg | Woden / Odin, thần đứng đầu | dies Mercurii (Mercury) | thứ Tư |
| Thursday | Þunresdæg | Thunor / Thor, thần sấm | dies Iovis (Jupiter) | thứ Năm |
| Friday | Frīgedæg | Frigg, nữ thần, vợ Odin | dies Veneris (Venus) | thứ Sáu |
| Saturday | Sæterndæg | Saturn, thần La Mã | dies Saturni | thứ Bảy |
Đọc chữ cổ thành tiếng sẽ thấy gần như giữ nguyên: Tīwesdæg thành Tuesday, Þunresdæg (chữ Þ đọc như "th") thành Thursday. Chữ "dæg" là tổ tiên của "day".
"Dịch" thần linh: vì sao Mars thành Tiw, Venus thành Frigg
Khi người La Mã tiếp xúc với các bộ tộc German ở biên giới sông Rhine, sông Danube, họ có thói quen đồng nhất thần của người khác với thần của mình — giới nghiên cứu gọi là interpretatio. Sử gia Tacitus, trong cuốn Germania viết cuối thế kỷ 1, mô tả người German thờ "Mercury" nhiều nhất; các học giả hiểu đó là cách người La Mã gọi thần Woden.
Người German, khi nhận tuần bảy ngày từ La Mã, làm chiều ngược lại: thay tên thần La Mã bằng vị thần của mình có vai trò gần nhất.
- Mars → Tiw: cả hai gắn với chiến tranh. Tiw trong thần thoại Bắc Âu (Týr) còn gắn với lời thề và công lý.
- Mercury → Woden: Mercury dẫn linh hồn người chết, bảo trợ người đi đường, mưu trí; Odin cũng là thần của trí tuệ, chữ viết thần bí (rune) và những chuyến lang thang.
- Jupiter → Thor: Jupiter cầm sét, Thor cầm búa sấm. Tiếng Đức gọi thứ Năm là Donnerstag — ngày Sấm.
- Venus → Frigg: hai nữ thần gắn với hôn nhân, tình yêu, người phụ nữ.
- Saturn → giữ nguyên: người German không có vị thần tương ứng rõ, nên tiếng Anh giữ tên La Mã — Saturday là ngày duy nhất trong tuần tiếng Anh mang tên thần La Mã.
Chuyện này diễn ra khi nào thì không có văn bản ghi rõ. Các nhà ngôn ngữ học thường đặt nó vào những thế kỷ đầu Công nguyên, trước khi người Anglo-Saxon mang tiếng nói của họ sang đảo Anh.
Friday: Frigg hay Freyja — chuyện còn bàn
Thần thoại Bắc Âu có hai nữ thần dễ lẫn: Frigg, vợ của Odin, mẹ của thần Baldr; và Freyja, nữ thần tình yêu, sắc đẹp, cưỡi cỗ xe do mèo kéo. Tên hai bà gần nhau, vai trò cũng chồng lên nhau ở vài chỗ, và một số học giả cho rằng xa xưa họ từng là một nhân vật rồi tách ra.
Từ điển từ nguyên tiếng Anh thường ghi Friday từ Frīgedæg, ngày của Frigg. Trong khi đó, tên thứ Sáu ở các tiếng Bắc Âu như fredag đôi khi được giải thích là ngày của Freyja. Cách nói an toàn nhất: Friday là ngày của nữ thần Frigg theo cách giải thích phổ biến, mối liên hệ với Freyja vẫn còn được bàn. Một bài viết khẳng định chắc nịch "Friday là ngày của Freyja" là đã chọn phe trong một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ.
Dù là bà nào, điểm chung là thứ Sáu tiếng Anh vẫn là ngày của một nữ thần ứng với Venus — đúng như vendredi của tiếng Pháp và 金曜日 (ngày Kim tinh) của tiếng Nhật.
Sunday và Monday: Mặt Trời nữ, Mặt Trăng nam
Trong thần thoại La Mã, thần Mặt Trời Sol là nam, nữ thần Mặt Trăng Luna là nữ. Thần thoại Bắc Âu lại đảo ngược: Sól là nữ thần đánh xe Mặt Trời, Máni, người anh em của bà, đánh xe Mặt Trăng. Tiếng Đức đến nay vẫn còn dấu vết: die Sonne (Mặt Trời) là danh từ giống cái, der Mond (Mặt Trăng) là giống đực — ngược với tiếng Pháp le soleil, la lune.
Khi nhìn Sunday, Monday, người học tiếng Anh thường nghĩ "đơn giản là ngày Mặt Trời, Mặt Trăng". Đúng, nhưng phía sau là hai hình dung khác hẳn về bầu trời.
Anh em họ của tiếng Anh: Đức, Hà Lan, Bắc Âu
Các tiếng German khác cũng đi con đường tương tự, với vài chỗ rẽ thú vị:
| Ngày | Tiếng Đức | Tiếng Hà Lan | Tiếng Thuỵ Điển |
|---|---|---|---|
| thứ Ba | Dienstag | dinsdag | tisdag |
| thứ Tư | Mittwoch (giữa tuần) | woensdag | onsdag |
| thứ Năm | Donnerstag | donderdag | torsdag |
| thứ Sáu | Freitag | vrijdag | fredag |
| thứ Bảy | Samstag / Sonnabend | zaterdag | lördag |
- Tiếng Đức bỏ tên Odin, gọi thứ Tư là Mittwoch — "giữa tuần". Cách giải thích thường gặp là ảnh hưởng của giáo hội muốn tránh tên thần ngoại giáo.
- Thứ Bảy tiếng Đức có hai tên: Samstag (gốc từ Sabát) ở miền nam, Sonnabend ("đêm trước Chủ nhật") ở miền bắc và đông.
- Tiếng Thuỵ Điển gọi thứ Bảy là lördag, từ chữ Norse cổ laugardagr — "ngày tắm giặt". Thứ Bảy là ngày tắm rửa trong tuần của người Bắc Âu xưa.
Viết hoa, viết tắt và giới từ đi kèm
Tên ngày trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ đầu, kể cả giữa câu: on Friday, không phải on friday. Đây là điểm khác với tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, nơi tên ngày viết thường. Lý do đơn giản: tiếng Anh coi tên ngày như danh từ riêng, và phía sau mỗi tên là một vị thần hay một thiên thể có tên.
Ba quy ước hay gặp khi viết lịch, viết email:
- Viết tắt ba chữ: Mon, Tue, Wed, Thu, Fri, Sat, Sun. Bảng lịch hẹp thì dùng hai chữ: Mo, Tu, We, Th, Fr, Sa, Su.
- Giới từ "on": on Friday (vào thứ Sáu), on Fridays (vào các thứ Sáu, tức là thứ Sáu nào cũng vậy). Thêm "s" là đổi nghĩa từ một lần sang thói quen.
- "Friday night" và "Friday evening": evening là chiều tối sau giờ làm, night là buổi tối muộn hơn. Hẹn bạn nước ngoài "Friday evening" thì nên ghi kèm giờ cụ thể.
Góc nhìn hôm nay: mẹo nhớ và vài cụm từ đáng biết
Với người Việt học tiếng Anh, hiểu gốc tên ngày giúp nhớ chính tả:
- Wednesday có chữ "d" câm vì gốc là Woden's day. Đọc thầm "Wed-nes-day" khi viết là đủ.
- Thursday là "Thor's day" — nhớ thần sấm thì không viết nhầm thành "Thurday".
- Tuesday bắt đầu bằng "Tue" từ Tiw — viết tắt là Tue hoặc Tues.
- Saturday có "Satur" của Saturn, Thổ tinh — liên hệ "thứ Bảy, Thổ tinh" như tiếng Nhật 土曜日.
Thứ Sáu tiếng Anh còn đi vào rất nhiều cụm từ: TGIF, casual Friday, Black Friday, Good Friday (Thứ Sáu Tuần Thánh). Mỗi cụm có một câu chuyện riêng, được kể trong danh mục "Thứ Sáu khắp thế giới" của wiki này.
Muốn đọc thần thoại gốc, có thể tìm các bản dịch Edda — bộ văn thơ Iceland thế kỷ 13 kể chuyện Odin, Thor, Frigg, Freyja. Các bảo tàng có hiện vật thời Viking ở Bắc Âu thường trưng bày bùa búa Thor nhỏ đeo cổ, dấu vết của vị thần còn sống trong chữ Thursday.
Câu hỏi thường gặp
Friday nghĩa là gì?
Friday nghĩa là "ngày của Frigg", từ tiếng Anh cổ Frīgedæg. Frigg là nữ thần Bắc Âu, vợ của thần Odin, được đồng nhất với nữ thần Venus của La Mã. Một số ý kiến nối tên thứ Sáu với nữ thần Freyja, điều này vẫn còn bàn.
Thursday là ngày của thần nào?
Thursday là ngày của Thor (tiếng Anh cổ Thunor), thần sấm Bắc Âu, tương ứng với thần Jupiter của La Mã. Tiếng Đức gọi thứ Năm là Donnerstag, nghĩa là ngày Sấm.
Vì sao Saturday không mang tên thần Bắc Âu?
Vì người German không có vị thần tương ứng rõ với thần Saturn của La Mã, nên tên La Mã được giữ lại. Saturday là ngày duy nhất trong tuần tiếng Anh mang tên thần La Mã.
Vì sao Wednesday có chữ d câm?
Wednesday đến từ Wōdnesdæg, "ngày của Woden" (Odin). Cách đọc rút gọn theo thời gian nhưng chính tả giữ chữ d của tên thần. Nhớ gốc Woden's day sẽ khó viết sai.
Tên ngày tiếng Anh có liên quan đến hành tinh không?
Có, gián tiếp. Mỗi vị thần trong tên ngày thay cho một thiên thể của tuần La Mã: Tiw thay Mars (Hoả tinh), Woden thay Mercury (Thuỷ tinh), Thor thay Jupiter (Mộc tinh), Frigg thay Venus (Kim tinh).