Người Việt xưa cũng có ngày kiêng, nhưng tính theo âm lịch chứ không theo thứ trong tuần: quen thuộc nhất là ngày nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23) và ngày tam nương. Thứ Sáu ngày 13 của phương Tây thì tính theo dương lịch, gốc từ truyền thống Kitô giáo, và mỗi năm chỉ có một đến ba lần. Hai bên khác nhau về lịch, về gốc và về tần suất, nhưng giống nhau ở chỗ cùng sinh ra để trấn an con người trước những việc lớn không chắc chắn.
Ngày kiêng trong dân gian Việt: những cái tên quen tai
Ngày nguyệt kỵ: mùng 5, 14, 23
Câu ca dao nhiều người thuộc: "Mùng năm, mười bốn, hăm ba / Đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn". Ba ngày âm lịch này trong mỗi tháng bị coi là không hợp để đi xa, mở hàng, khởi sự. Cách giải thích dân gian hay gặp là ba con số đều "quy về 5" (5; 1 + 4; 2 + 3), và số 5 ở giữa dãy chín số được hiểu theo những quan niệm cổ có gốc từ phương Bắc. Đây là cách người xưa lý giải, không phải điều có thể chứng minh.
Ngày tam nương
Ngày tam nương gồm mùng 3, mùng 7, 13, 18, 22 và 27 âm lịch. Tên gọi thường được kể gắn với ba người đẹp trong sử sách Trung Hoa cổ bị coi là làm nghiêng đổ triều đại. Chuyện ấy là truyền thuyết dân gian, còn danh sáu ngày này được truyền qua sách lịch và lời truyền miệng.
Chi tiết thú vị: ngày 13 âm lịch cũng nằm trong danh sách kiêng của người Việt. Nhưng đó là "13 âm", không liên quan gì tới số 13 trong văn hoá châu Âu, và không gắn với thứ trong tuần.
Kiêng đầu năm, đầu tháng
Ngoài các ngày cố định, người Việt có nhiều kiêng kỵ theo dịp: mùng 1 Tết kiêng quét nhà, kiêng làm vỡ đồ, coi trọng người xông đất; đầu tháng kiêng cãi cọ, kiêng cho vay. Những kiêng này nhằm giữ cái "đầu xuôi" để "đuôi lọt", tức mong một khởi đầu suôn sẻ.
Thứ Sáu ngày 13: nhắc lại ngắn gọn
Thứ Sáu ngày 13 là ngày 13 dương lịch rơi vào thứ Sáu. Nó ghép hai mối kiêng của châu Âu: thứ Sáu là ngày Chúa Giêsu chịu nạn, số 13 bị ngại từ chuyện Bữa Tiệc Ly 13 người. Hai mối kiêng chỉ được ghép rõ thành một ngày xui từ thế kỷ 19, rồi phim ảnh thế kỷ 20 làm nó nổi tiếng. Người Việt biết tới nó chủ yếu qua phim kinh dị và mạng xã hội, nên với đa số, đây là chuyện để nói cho vui chứ không phải phong tục.
So sánh từng điểm
| Tiêu chí | Ngày kiêng dân gian Việt | Thứ Sáu ngày 13 phương Tây |
|---|---|---|
| Theo lịch nào | Âm lịch | Dương lịch kết hợp thứ trong tuần |
| Tần suất | Nhiều ngày mỗi tháng (nguyệt kỵ 3 ngày, tam nương 6 ngày) | Một đến ba ngày mỗi năm |
| Gốc giải thích | Quan niệm về con số, truyền thuyết, sách lịch cổ chịu ảnh hưởng phương Bắc | Truyền thống Kitô giáo và văn hoá dân gian châu Âu |
| Việc hay kiêng | Đi xa, buôn bán, khai trương, cưới hỏi, làm nhà | Đi xa, cưới hỏi, khởi công, ký kết |
| Tuổi của mối kiêng | Lâu đời, truyền qua nhiều thế hệ | Dạng ghép "thứ Sáu ngày 13" chỉ rõ từ thế kỷ 19 |
| Cách sống hôm nay | Người lớn tuổi còn để ý, nhất là việc cưới hỏi, làm nhà; người trẻ nhiều người không để ý | Phần lớn nhắc cho vui; một số ít vẫn kiêng thật |
Giống nhau ở đâu
- Cùng chọn việc lớn để kiêng: đi xa, buôn bán, cưới hỏi. Đây là những việc rủi ro cao, kết quả không chắc, nên người ta muốn có thêm một chỗ dựa tinh thần.
- Cùng có câu chuyện giải thích sau: người Việt có truyền thuyết tam nương, người phương Tây có Bữa Tiệc Ly, dòng Đền. Phần lớn là cách lý giải được thêm vào khi mối kiêng đã có.
- Cùng "mềm" đi theo thời gian: từ chỗ là điều phải theo, nay nhiều người chỉ để ý khi tiện, hoặc để chiều lòng người lớn trong nhà.
- Cùng gắn với một con số: con số mang nghĩa nặng (5 hay 13), ghép vào một mốc trên lịch.
Khác nhau ở đâu
Mật độ
Nếu kiêng đủ nguyệt kỵ và tam nương, mỗi tháng âm có tới chín ngày "không nên". Thứ Sáu ngày 13 thì hiếm hoi, mỗi năm vài lần. Vì thế, kiêng ngày kiểu Việt thường gắn với việc chọn ngày cho việc lớn, còn thứ Sáu 13 là một "sự kiện" ai cũng nhắc tới khi nó đến.
Tôn giáo phía sau
Thứ Sáu ngày 13 dựa trên câu chuyện trung tâm của Kitô giáo. Ngày kiêng Việt không gắn với một tôn giáo cụ thể, mà với hệ quan niệm âm dương, con số, sách lịch truyền thống.
Cách lan truyền
Ngày kiêng Việt truyền qua gia đình, qua sách lịch treo tường. Thứ Sáu ngày 13 lan nhờ tiểu thuyết, phim ảnh, báo chí và mạng xã hội, nên nó có màu "giải trí" rõ hơn.
Một điều hay bị nhầm: kiêng ngày khác với xem ngày
Kiêng ngày là tránh vài ngày cố định đã thành lệ, như nguyệt kỵ hay thứ Sáu 13; ai cũng tự biết mà không cần tính. Xem ngày, chọn ngày tốt là việc khác hẳn, dựa trên hệ can chi và tuổi của từng người, thường nhờ người am hiểu tra cứu. Bài này chỉ bàn chuyện kiêng ngày như một nét văn hoá để so sánh, không hướng dẫn chọn ngày tốt xấu.
Cũng nên phân biệt chuyện kiêng ngày với kiêng số. Người Việt có những con số được ưa hay bị ngại trong đời sống, như số nhà, biển số; đó là đề tài riêng. Ở đây, số 13 chỉ được nhắc vì nó là một mốc trên lịch.
Góc nhìn hôm nay: sống cùng những ngày kiêng
Trong nhiều gia đình Việt, chuyện chọn ngày vẫn là phần quen thuộc của cưới hỏi, làm nhà, mở hàng. Với người trẻ, cách cư xử nhẹ nhàng nhất là tôn trọng: nếu cha mẹ, ông bà muốn tránh một ngày nào đó cho việc lớn, đổi lịch thường không tốn bao nhiêu mà giữ được không khí trong nhà. Còn những việc thường ngày như đi làm, đi học, gặp bạn thì không cần đặt nặng.
Với thứ Sáu ngày 13, phần lớn người Việt chỉ coi là chuyện văn hoá nước ngoài. Nếu làm việc với đối tác phương Tây, để ý tránh đặt sự kiện quan trọng vào ngày ấy là một phép lịch sự nhỏ, giống như cách ta mong đối tác nước ngoài hiểu vì sao người Việt ngại khai trương mùng 5.
Cho một tối thứ Sáu của nhóm bạn, đây là đề tài trò chuyện rất hợp: mỗi người kể một điều kiêng mà ông bà, cha mẹ ở quê mình từng dặn, rồi đặt cạnh những gì người phương Tây kiêng. Không ai cần phải tin hay chê, chỉ để thấy con người ở đâu cũng có cách riêng để vững lòng trước những điều không biết trước.
Muốn đọc thêm, có thể tìm các sách khảo cứu về phong tục Việt Nam do các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian biên soạn, như Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính, viết đầu thế kỷ 20, ghi lại nhiều tục lệ và kiêng kỵ của người Việt thời ấy.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt có kiêng thứ Sáu ngày 13 không?
Theo truyền thống thì không, vì người Việt tính ngày kiêng theo âm lịch. Thứ Sáu ngày 13 đến Việt Nam qua phim ảnh và mạng xã hội, nên phần lớn chỉ nhắc cho vui.
Ngày nguyệt kỵ là những ngày nào?
Ngày nguyệt kỵ là mùng 5, 14 và 23 âm lịch mỗi tháng. Dân gian có câu "Mùng năm, mười bốn, hăm ba / Đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn" để nhắc kiêng đi xa, buôn bán vào các ngày này.
Ngày tam nương là ngày nào?
Ngày tam nương gồm mùng 3, mùng 7, 13, 18, 22 và 27 âm lịch. Tên gọi thường được kể gắn với truyền thuyết về ba người đẹp trong sử Trung Hoa cổ.
Ngày 13 âm lịch có giống thứ Sáu ngày 13 không?
Không. Ngày 13 âm lịch nằm trong ngày tam nương theo quan niệm dân gian Việt, còn thứ Sáu ngày 13 là ngày dương lịch gắn với truyền thống Kitô giáo châu Âu. Hai mối kiêng có gốc hoàn toàn khác nhau.
Ngày kiêng Việt và thứ Sáu ngày 13 giống nhau ở điểm nào?
Cả hai đều nhằm tránh khởi sự việc lớn như đi xa, buôn bán, cưới hỏi vào ngày bị coi là không lành. Cả hai cũng có những câu chuyện giải thích được thêm vào sau, và ngày nay đều nhẹ đi nhiều trong đời sống.