Chữ "week-end" theo nghĩa "khoảng nghỉ cuối tuần" được ghi nhận sớm trên tạp chí Notes and Queries ở Anh năm 1879, khi một người viết mô tả cách nói của dân vùng Staffordshire: rời nhà chiều thứ Bảy để qua tối thứ Bảy và cả Chủ nhật với bạn bè ở xa. Chữ ra đời vì đến cuối thế kỷ 19, nhiều người lao động Anh đã có thêm nửa ngày nghỉ thứ Bảy bên cạnh Chủ nhật. Từ đó, cuối tuần hai ngày lan dần ra thế giới trong suốt thế kỷ 20, nước sớm nước muộn, và đến nay vẫn chưa phải nơi nào cũng có.
Trước khi có chữ "weekend": một ngày nghỉ, không phải hai
Suốt nhiều thế kỷ ở châu Âu, cái người ta có là một ngày nghỉ trong tuần gắn với tôn giáo: Chủ nhật với người theo Kitô giáo, ngày Sabát (từ chiều tối thứ Sáu đến chiều tối thứ Bảy) với người Do Thái. Ngày thứ Bảy, với đa số người làm thuê, vẫn là ngày làm trọn.
Khái niệm "cuối tuần" theo nghĩa một khối thời gian rảnh liền mạch, đủ dài để đi đâu đó rồi về, chưa tồn tại. Người ta không có từ cho nó, đơn giản vì không có nó để mà gọi tên.
Tiếng Anh cổ hơn thật ra đã có cụm "the week's end" hay "week end" với nghĩa "những ngày cuối của tuần" — tức một vị trí trên lịch. Cái mới của thế kỷ 19 là nghĩa thứ hai: một quãng nghỉ, một thứ người ta "được hưởng" và "dùng" như dùng một kỳ phép nhỏ.
Nửa ngày thứ Bảy ở Anh: cái nền của chữ mới
Cuộc cách mạng công nghiệp kéo giờ làm lên rất cao, nhưng cũng sinh ra phong trào đòi bớt giờ. Ở Anh, các đạo luật nhà máy (Factory Acts) trong thế kỷ 19 từng bước giới hạn giờ làm của phụ nữ và thiếu niên trong ngành dệt; đạo luật năm 1850 buộc các xưởng này cho nhóm lao động ấy nghỉ từ đầu giờ chiều thứ Bảy. Khi một phần lớn thợ trong xưởng đã nghỉ thì việc giữ những người còn lại cũng khó, nên tục nghỉ chiều thứ Bảy lan rộng dần sang nhiều ngành khác.
Còn một lực đẩy ít được nhắc tới: nhiều thợ thủ công Anh khi ấy có thói quen tự nghỉ ngày thứ Hai, gọi là "Thứ Hai thánh" (Saint Monday). Với chủ xưởng, đổi nửa ngày thứ Bảy lấy một ngày thứ Hai đi làm đều đặn là món hời. Câu chuyện này có một bài riêng trong danh mục, ở đây chỉ cần nhớ: cuối tuần không chỉ là quà của luật pháp, mà còn là một cuộc mặc cả kéo dài.
Chiều thứ Bảy rảnh nhanh chóng có nội dung riêng. Các trận bóng đá giữa các câu lạc bộ ở Anh dần được xếp vào chiều thứ Bảy, đúng lúc thợ thuyền vừa tan ca. Các chuyến tàu hoả du ngoạn đưa người thành phố ra biển trong ngày cũng dựa vào khoảng trống ấy. Có thời gian rồi thì mới nảy ra cả một nền "giải trí cuối tuần".
1879: lần chữ "week-end" lên trang giấy
Từ điển Oxford ghi một trong những trích dẫn sớm nhất của nghĩa "kỳ nghỉ cuối tuần" từ Notes and Queries năm 1879 — một tạp chí nơi độc giả gửi câu hỏi và ghi chép về phong tục, ngôn ngữ. Đoạn ghi chép nói rằng ở Staffordshire, ai rời nhà sau khi xong việc chiều thứ Bảy để sang chơi với bạn bè ở nơi khác cho đến hết Chủ nhật thì người ta bảo là đang "spending his week-end" ở chỗ đó.
Chi tiết đáng chú ý: lúc đầu chữ này gắn với việc đi xa — về quê, thăm người thân, nghỉ ở nơi khác. Đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, giới trung lưu thành thị Anh có thêm thói quen "week-end" ở nhà quê, và chữ dần mất gạch nối thành "weekend", đồng thời nghĩa rộng ra thành mọi thứ người ta làm trong hai ngày đó, kể cả nằm nhà.
Cũng nên nói rõ: ghi nhận sớm nhất trong từ điển không có nghĩa đó là lần đầu tiên chữ được nói ra. Ngôn ngữ nói luôn đi trước chữ viết; các nhà từ điển chỉ đánh dấu nơi họ tìm thấy chứng cứ trên giấy.
Từ nửa ngày đến hai ngày: các mốc lan ra thế giới
Cuối tuần hai ngày trọn vẹn là chuyện của thế kỷ 20. Không có một ngày "khai sinh" chung cho thế giới; mỗi nước đi theo nhịp luật lao động, tôn giáo và kinh tế của mình. Một số mốc đã chắc chắn:
| Mốc | Nơi | Chuyện gì xảy ra |
|---|---|---|
| Năm 1850 | Anh | Đạo luật nhà máy buộc ngành dệt cho phụ nữ, thiếu niên nghỉ từ đầu giờ chiều thứ Bảy |
| Năm 1879 | Anh | Chữ "week-end" với nghĩa kỳ nghỉ được ghi nhận trên Notes and Queries |
| Năm 1926 | Mỹ | Henry Ford cho công nhân nhà máy làm 5 ngày một tuần — mốc thường được nhắc khi nói về tuần làm 5 ngày |
| Năm 1995 | Trung Quốc | Áp dụng tuần làm việc 5 ngày từ ngày 1/5/1995 |
| Năm 1999 | Việt Nam | Cán bộ, công chức chuyển sang tuần làm 40 giờ, nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật |
| Năm 2004 | Hàn Quốc | Tuần làm 5 ngày bắt đầu áp dụng, trước hết ở doanh nghiệp lớn, rồi mở rộng dần |
| Năm 2022 | UAE | Khối nhà nước đổi cuối tuần sang thứ Bảy – Chủ nhật, thứ Sáu làm nửa ngày |
Ở Nhật Bản, khối công chức nhà nước chuyển hẳn sang nghỉ cả thứ Bảy từ năm 1992, trường học thì giảm dần các buổi thứ Bảy và đến năm 2002 mới nghỉ trọn. Mỗi nước có một đường đi riêng, thường là công chức trước, doanh nghiệp lớn sau, trường học và các ngành dịch vụ sau cùng — hoặc không bao giờ.
Chuyện vì sao Henry Ford chọn tuần 5 ngày, hay phong trào đòi ngày làm 8 giờ diễn ra thế nào, là một mảng lịch sử lao động riêng. Ở đây ta chỉ cần thấy: hai ngày nghỉ lan đi không đều, và đến nay ở nhiều nơi, nhiều nghề, "cuối tuần" vẫn chỉ là một ngày.
Chữ "weekend" đi vào các thứ tiếng
Khi khái niệm lan ra, chữ cũng lan theo — hoặc được dịch lại. Nhìn cách mỗi thứ tiếng gọi cuối tuần cũng thấy được đường đi của nó:
- Tiếng Pháp mượn nguyên chữ: le week-end. Người Pháp ở Québec (Canada) thì chuộng cách nói thuần Pháp hơn: fin de semaine.
- Tiếng Tây Ban Nha dịch nghĩa: fin de semana — "cuối của tuần". Tiếng Bồ Đào Nha cũng tương tự: fim de semana.
- Tiếng Đức ghép bằng chữ của mình: Wochenende, cũng là "cuối tuần".
- Tiếng Nhật dùng chữ Hán shūmatsu (週末, "cuối tuần"), bên cạnh chữ phiên âm từ tiếng Anh.
- Tiếng Việt nói "cuối tuần" — cũng là lối dịch nghĩa, và chữ này quen đến mức ít ai nghĩ nó từng là một khái niệm mới.
Có một điểm thú vị: ở các thứ tiếng dịch nghĩa, "cuối tuần" vừa là vị trí trên lịch vừa là khoảng nghỉ — hai nghĩa dính làm một, giống như tiếng Anh sau năm 1879. Còn ở nước có cuối tuần lệch, như Israel nghỉ thứ Sáu – thứ Bảy, "cuối tuần" vẫn được gọi bằng chữ tương đương, dù về lịch, Chủ nhật ở đó lại là ngày đi làm đầu tuần.
Cuối tuần làm đổi nhịp sống thế nào
Khi có hai ngày rảnh liền nhau, cả một loạt thói quen mới mọc lên mà ngày nay ta coi là đương nhiên:
- Đi xa ngắn ngày. Chính nghĩa gốc của chữ "week-end" là đi xa rồi về. Đường ra khỏi thành phố đông vào chiều thứ Sáu và đông ngược vào chiều Chủ nhật là hiện tượng chung của rất nhiều đô thị.
- Thể thao xem và chơi. Các giải đấu nghiệp dư lẫn chuyên nghiệp dồn lịch vào cuối tuần, vì đó là lúc cả cầu thủ nghiệp dư lẫn khán giả cùng rảnh.
- Đám cưới, họp mặt, lễ hội. Ở Việt Nam, rất nhiều đám cưới thành phố chọn thứ Bảy, Chủ nhật vì khách mời rảnh — một ví dụ cho thấy lịch làm việc chi phối cả phong tục.
- Tối thứ Sáu thành "đầu cuối tuần". Khi thứ Bảy được nghỉ, tối thứ Sáu trở thành buổi tối không phải dậy sớm hôm sau — cái nền của mọi câu hỏi kiểu "tối thứ Sáu làm gì".
Góc nhìn hôm nay: cuối tuần không tự nhiên mà có
Biết lịch sử của chữ "weekend" giúp nhìn hai ngày nghỉ của mình khác đi một chút. Đó không phải quy luật tự nhiên như ngày và đêm, mà là một thoả thuận xã hội mới hơn trăm năm tuổi, đạt được qua luật lệ, đấu tranh và cả mặc cả.
Vài điều có thể mang về:
- Đừng mặc định ai cũng có cuối tuần. Người làm bán lẻ, y tế, vận tải, nhà hàng, công nhân làm ca thường nghỉ lệch. Khi rủ nhóm bạn, hỏi trước lịch nghỉ của từng người thay vì chốt mặc định tối thứ Sáu.
- Nếu đọc tiếng Anh, tìm thêm các sách lịch sử lao động Anh thế kỷ 19, các bài về Factory Acts, hoặc từ điển từ nguyên để xem chữ "weekend" được ghi nhận thế nào.
- Thử một phép quan sát nhỏ: hỏi ông bà, cha mẹ xem thời họ đi làm có nghỉ thứ Bảy không, cuối tuần của họ trông thế nào. Với nhiều gia đình Việt, đó là một câu chuyện chỉ cách đây vài chục năm.
Câu hỏi thường gặp
Chữ weekend xuất hiện từ khi nào?
Nghĩa "kỳ nghỉ cuối tuần" của chữ "week-end" được ghi nhận sớm trên tạp chí Notes and Queries ở Anh năm 1879, mô tả cách nói ở vùng Staffordshire. Trước đó, cụm "week end" chỉ có nghĩa là những ngày cuối của tuần trên lịch.
Vì sao cuối tuần có hai ngày?
Ban đầu người ta chỉ nghỉ một ngày gắn với tôn giáo. Từ thế kỷ 19, người lao động ở Anh có thêm nửa ngày thứ Bảy nhờ luật nhà máy và thoả thuận với chủ xưởng; đến thế kỷ 20, nửa ngày ấy dần thành trọn ngày, tạo ra cuối tuần hai ngày.
Weekend tiếng Việt là gì?
Weekend tiếng Việt là "cuối tuần", thường chỉ thứ Bảy và Chủ nhật. Nhiều thứ tiếng khác cũng dịch theo nghĩa như vậy, như fin de semana của tiếng Tây Ban Nha hay Wochenende của tiếng Đức.
Nước nào nghỉ cuối tuần hai ngày đầu tiên?
Không có một nước "đầu tiên" được công nhận chung, vì cuối tuần hai ngày hình thành dần qua nhiều bước. Anh là nơi có nửa ngày thứ Bảy sớm; mốc hay được nhắc là năm 1926, khi Henry Ford cho công nhân nhà máy ở Mỹ làm 5 ngày một tuần.
Có phải nước nào cũng nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật?
Không. Israel nghỉ thứ Sáu – thứ Bảy, nhiều nước vùng Vịnh nghỉ thứ Sáu – thứ Bảy, Nepal trong thời gian dài chỉ nghỉ thứ Bảy, và ở rất nhiều nghề, người lao động chỉ nghỉ một ngày, có khi rơi vào giữa tuần.