Thứ 6Wiki
Tìm
Tuần lễ & tên các ngày

Tên ngày tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và vì sao Bồ Đào Nha đếm số

Tiếng Pháp, Tây Ban Nha gọi ngày theo thần La Mã như vendredi, viernes; tiếng Bồ Đào Nha đếm segunda-feira, sexta-feira giống thứ Hai, thứ Sáu của tiếng Việt.

Tên ngày tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và vì sao Bồ Đào Nha đếm số

Tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha gọi các ngày theo thần – thiên thể La Mã: thứ Sáu là vendredi và viernes, đều từ Veneris dies — "ngày của Venus". Tiếng Bồ Đào Nha thì đếm số như tiếng Việt: thứ Hai là segunda-feira, thứ Sáu là sexta-feira. Lối đếm ấy theo cách gọi ngày của giáo hội, và thường được gắn với vị giám mục Martinho thành Braga ở thế kỷ 6, người phản đối việc gọi ngày bằng tên thần ngoại giáo.

Bảng đối chiếu bốn ngôn ngữ gốc La-tinh

Tiếng ViệtTiếng La-tinhTiếng PhápTiếng Tây Ban NhaTiếng ÝTiếng Bồ Đào Nha
thứ HaiLunae dieslundiluneslunedìsegunda-feira
thứ BaMartis diesmardimartesmartedìterça-feira
thứ TưMercurii diesmercredimiércolesmercoledìquarta-feira
thứ NămIovis diesjeudijuevesgiovedìquinta-feira
thứ SáuVeneris diesvendrediviernesvenerdìsexta-feira
thứ BảySabbatumsamedisábadosabatosábado
Chủ nhậtdies Dominicadimanchedomingodomenicadomingo

Nhìn bảng sẽ thấy hai lớp. Năm ngày giữa tuần ở Pháp, Tây Ban Nha, Ý giữ tên thần – thiên thể: Mặt Trăng, Mars, Mercury, Jupiter, Venus. Còn hai ngày cuối tuần ở cả bốn tiếng đều đã được "Kitô giáo hoá": thứ Bảy theo ngày Sabát, Chủ nhật là ngày của Chúa. Tiếng Bồ Đào Nha đi xa hơn một bước: "Kitô giáo hoá" luôn cả năm ngày giữa tuần.

Tiếng Pháp: chữ "di" ở cuối là "ngày"

Đuôi -di trong lundi, mardi, vendredi đến từ chữ La-tinh dies — ngày. Vendredi là "Veneris dies" đảo chỗ và rút gọn: Venus – ngày. Riêng dimanche thì chữ "di" đứng đầu: dies Dominica, ngày của Chúa.

Người Việt từng học tiếng Pháp thời trước hẳn còn nhớ cách nhớ bảy ngày: đọc liền "lundi, mardi, mercredi, jeudi, vendredi, samedi, dimanche" như một câu hát. Hiểu gốc thần – thiên thể thì thêm được một mẹo: thứ Ba là ngày Mars (Hoả tinh), thứ Sáu là ngày Venus (Kim tinh) — đúng như tiếng Nhật 火曜日, 金曜日.

Tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý: gần như song sinh

Tiếng Tây Ban Nha bỏ chữ "ngày", chỉ giữ tên thần: martes là "của Mars", viernes là "của Venus". Tiếng Ý thêm đuôi -dì (ngày), nên venerdì giống hệt vendredi của Pháp về cấu tạo.

Một điểm hay bị hỏi: vì sao các ngày tiếng Tây Ban Nha từ thứ Hai đến thứ Sáu đều tận cùng bằng "s" dù là số ít? Vì martes, jueves, viernes giữ đuôi sở hữu cách của tiếng La-tinh (Martis, Iovis, Veneris — "của Mars, của Jupiter, của Venus"); lunes và miércoles về sau được thêm "s" theo cho đồng bộ. Trong tiếng Tây Ban Nha, tên ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu không đổi khi chuyển sang số nhiều: el viernes (thứ Sáu này), los viernes (các thứ Sáu).

Tiếng Bồ Đào Nha: vì sao đếm số giống người Việt

Chữ "feira" nghĩa là gì

Chữ feira đến từ feria trong tiếng La-tinh. Nghĩa gốc của feria là ngày lễ, ngày hội. Trong lịch phụng vụ của giáo hội, mọi ngày trong Tuần Bát nhật Phục sinh đều là ngày lễ, nên được đếm lần lượt: feria secunda, feria tertia… Dần dần, cách đếm này được dùng cho các ngày thường trong tuần nói chung. Đến nay, trong tiếng Bồ Đào Nha, feira còn có nghĩa là "chợ phiên", "hội chợ".

Khi nói chuyện hằng ngày, người Bồ Đào Nha và Brazil thường bỏ chữ feira, chỉ nói segunda, terça, sexta — y như người Việt nói "thứ Hai", "thứ Sáu" mà không cần thêm "ngày".

Martinho thành Braga và cuộc vận động bỏ tên thần

Thế kỷ 6, vùng Gallaecia (tây bắc bán đảo Iberia, nay thuộc bắc Bồ Đào Nha và Galicia) có giám mục Martinho thành Braga. Trong bài giảng De correctione rusticorum ("Về việc sửa đổi người dân quê"), ông chê trách việc gọi các ngày theo tên các vị thần ngoại giáo. Giáo hội nhiều nơi cũng chủ trương dùng lối đếm feria.

Điều lạ là chỉ vùng đất Bồ Đào Nha giữ lối đếm ấy trong đời thường đến tận ngày nay; các nước Công giáo khác như Pháp, Tây Ban Nha, Ý vẫn dùng tên thần trong năm ngày giữa tuần. Việc gắn lối đếm này với riêng Martinho là cách giải thích phổ biến, nhưng quá trình thay đổi kéo dài nhiều thế kỷ, không thể quy cho một người hay một văn bản. Tiếng Galicia, láng giềng gần nhất, ngày nay dùng song song cả hai kiểu.

Sợi dây nối với tiếng Việt

Thế kỷ 17, nhiều giáo sĩ dòng Tên đến Đàng Trong và Đàng Ngoài đi tàu Bồ Đào Nha, xuất phát từ Ma Cao, và nhiều người nói tiếng Bồ Đào Nha. Tiếng Bồ Đào Nha để lại dấu vết rõ trong cách ghi âm chữ Quốc ngữ thời đầu. Đặt segunda-feira cạnh "thứ Hai", sexta-feira cạnh "thứ Sáu", domingo cạnh "Chủ nhật" (ngày của Chúa), sự tương ứng là từng chữ một.

Nhưng cần thận trọng: lối đếm của tiếng Việt khớp với tiếng La-tinh của giáo hội, vốn là ngôn ngữ chung của mọi giáo sĩ, không riêng người Bồ Đào Nha. Nói "tiếng Việt học cách đếm thứ từ tiếng Bồ Đào Nha" là đi quá chứng cứ; nói "cùng chung một gốc là lối đếm của giáo hội" thì chắc hơn.

Viết thường, không viết hoa

Người Việt học tiếng Anh trước rồi mới học tiếng Pháp hay Tây Ban Nha thường mắc một lỗi nhỏ: viết hoa tên ngày. Trong tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý và tiếng Bồ Đào Nha, tên ngày là danh từ chung, viết thường: vendredi, viernes, venerdì, sexta-feira. Chỉ viết hoa khi đứng đầu câu.

Đi kèm còn vài thói quen ngữ pháp đáng nhớ:

  • Tiếng Pháp: vendredi (thứ Sáu này, một lần), le vendredi (mỗi thứ Sáu, thói quen).
  • Tiếng Tây Ban Nha: el viernes (thứ Sáu này), los viernes (các thứ Sáu).
  • Tiếng Bồ Đào Nha: na sexta (vào thứ Sáu), às sextas (vào các thứ Sáu).

Còn tiếng Việt thì sao? Cách viết phổ biến là viết hoa chữ chỉ số: "thứ Sáu", "thứ Bảy", và viết "Chủ nhật" với chữ C hoa. Trên báo chí và văn bản vẫn gặp nhiều kiểu khác nhau, nên điều quan trọng nhất là giữ thống nhất trong cùng một văn bản.

Góc nhìn hôm nay: học tên ngày như học một bản đồ

Bốn ngôn ngữ trên, cộng tiếng Việt, cho thấy ba lối đặt tên ngày cùng chung một châu lục:

  • Lối thiên thể (Pháp, Tây Ban Nha, Ý ở giữa tuần) — di sản La Mã.
  • Lối giáo hội (cuối tuần ở mọi tiếng, cả tuần ở Bồ Đào Nha và tiếng Việt).
  • Lối thần German (tiếng Anh, Đức, Bắc Âu) — kể ở bài riêng trong danh mục.

Cho nhóm bạn đang học ngoại ngữ, đây là một bài tập vui: mỗi người chọn một thứ tiếng, tra nghĩa gốc của "thứ Sáu", rồi kể lại trong năm phút. Người học tiếng Tây Ban Nha sẽ kể về Venus, người học tiếng Bồ Đào Nha kể về feria, người học tiếng Đức kể về nữ thần Frigg. Bảy ngày trong tuần hoá ra là một tấm bản đồ lịch sử thu nhỏ.

Ai muốn tìm hiểu kỹ hơn có thể tra các từ điển từ nguyên của từng ngôn ngữ, hoặc các sách về lịch sử chữ Quốc ngữ, nơi bàn về ảnh hưởng của tiếng Bồ Đào Nha và tiếng La-tinh lên chữ viết tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

Thứ Sáu tiếng Pháp là gì, nghĩa gốc ra sao?

Thứ Sáu tiếng Pháp là vendredi, từ tiếng La-tinh Veneris dies, nghĩa là "ngày của Venus". Venus là nữ thần La Mã ứng với Kim tinh, nên vendredi cùng nghĩa với 金曜日 (ngày Kim tinh) của tiếng Nhật.

Vì sao tiếng Bồ Đào Nha gọi thứ Hai là segunda-feira?

Vì tiếng Bồ Đào Nha giữ lối đếm ngày của giáo hội: feria secunda là ngày thứ hai tính từ Chủ nhật. Feira (từ feria) nghĩa gốc là ngày lễ. Lối đếm này thường được gắn với giám mục Martinho thành Braga thế kỷ 6.

Cách đếm thứ của tiếng Việt có phải học từ tiếng Bồ Đào Nha?

Hai cách đếm khớp nhau từng chữ, nhưng cả hai cùng bắt nguồn từ lối đếm của giáo hội trong tiếng La-tinh. Chưa có tư liệu cho thấy tiếng Việt vay trực tiếp từ tiếng Bồ Đào Nha.

Thứ Sáu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thứ Sáu tiếng Tây Ban Nha là viernes, cũng từ Veneris dies, ngày của Venus. Tên ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trong tiếng Tây Ban Nha giữ nguyên dạng khi chuyển sang số nhiều, như los viernes.

Vì sao thứ Bảy và Chủ nhật tiếng Pháp, Tây Ban Nha không mang tên thần?

Vì hai ngày này được đặt lại tên theo tôn giáo: thứ Bảy theo ngày Sabát (samedi, sábado), Chủ nhật là ngày của Chúa (dimanche, domingo). Chỉ năm ngày giữa tuần giữ tên thần – thiên thể La Mã.

Mở app Thứ 6

Mỗi thứ Sáu một số đố mới — cả nhóm chung một máy

Mở app Thứ 6

Bài viết liên quan

Mở app Thứ 6

Mỗi thứ Sáu một số đố mới — cả nhóm chung một máy

Mở app Thứ 6 Xem app khác