Tiếng Nhật và tiếng Hàn gọi bảy ngày theo thất diệu — Nhật, Nguyệt, Hoả, Thuỷ, Mộc, Kim, Thổ — nên thứ Sáu là 金曜日 kin'yōbi (Nhật) và 금요일 geumyoil (Hàn), nghĩa là "ngày Kim tinh". Tiếng Trung hiện đại thì khác: đếm số từ thứ Hai, gọi thứ Sáu là 星期五 xīngqīwǔ, "ngày năm của tuần". Người Việt đọc được chữ Hán – Việt có lợi thế lớn: chỉ cần thuộc bảy chữ là đọc được lịch Nhật, Hàn.
Bảng đối chiếu bảy ngày
| Tiếng Việt | Chữ Hán (Nhật) | Đọc Hán – Việt | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | 日曜日 | Nhật diệu nhật | nichiyōbi | 일요일 iryoil | 星期日 / 星期天 |
| thứ Hai | 月曜日 | Nguyệt diệu nhật | getsuyōbi | 월요일 woryoil | 星期一 |
| thứ Ba | 火曜日 | Hoả diệu nhật | kayōbi | 화요일 hwayoil | 星期二 |
| thứ Tư | 水曜日 | Thuỷ diệu nhật | suiyōbi | 수요일 suyoil | 星期三 |
| thứ Năm | 木曜日 | Mộc diệu nhật | mokuyōbi | 목요일 mogyoil | 星期四 |
| thứ Sáu | 金曜日 | Kim diệu nhật | kin'yōbi | 금요일 geumyoil | 星期五 |
| thứ Bảy | 土曜日 | Thổ diệu nhật | doyōbi | 토요일 toyoil | 星期六 |
Tiếng Hàn dùng đúng bộ chữ Hán của tiếng Nhật, chỉ đọc theo âm Hàn: 요일 yoil chính là 曜日 diệu nhật. Vì vậy hai lịch Nhật, Hàn gần như là một khi viết bằng chữ Hán.
Tiếng Nhật: một chữ là đủ
Trên lịch, thời khoá biểu, phiếu hẹn của Nhật Bản, người ta thường chỉ in một chữ đầu: 月 火 水 木 金 土 日. Nhìn hàng chữ ấy, người Việt đọc ra ngay "Nguyệt Hoả Thuỷ Mộc Kim Thổ Nhật" — thứ Hai đến Chủ nhật. Nhiều lịch Nhật in Chủ nhật màu đỏ, thứ Bảy màu xanh, ngày lễ màu đỏ như Chủ nhật.
Về lịch sử, thất diệu đã có trong lịch Nhật từ thời cổ, theo đường kinh sách chiêm tinh Phật giáo từ Trung Hoa thời Đường sang. Nhưng nó chỉ là một dòng ghi chú trong lịch, ít ai sống theo. Năm 1873, chính quyền Minh Trị chuyển sang dương lịch; ít năm sau, công sở bắt đầu nghỉ Chủ nhật theo kiểu phương Tây. Lúc ấy, người Nhật không cần đặt tên mới — bộ tên thất diệu có sẵn từ hơn nghìn năm trước được đưa vào dùng hằng ngày.
Hanakin: "thứ Sáu nở hoa"
Tiếng Nhật có từ lóng 花金 hanakin, ghép từ hana (hoa) và chữ đầu của kin'yōbi — "thứ Sáu nở hoa", chỉ tối thứ Sáu vui vẻ trước hai ngày nghỉ. Từ này phổ biến từ những năm Nhật Bản chuyển sang nghỉ hai ngày cuối tuần, gắn với cảm giác nhẹ nhõm khi tan làm chiều thứ Sáu. Ngày nay người trẻ ít dùng hơn, nhưng vẫn hiểu.
Tiếng Hàn: 불금 và nhịp cuối tuần
Hàn Quốc chuyển sang dương lịch vào cuối thế kỷ 19 và cũng dùng tên thất diệu cho bảy ngày. Cách viết tắt trên lịch là một âm tiết: 월 화 수 목 금 토 일.
Người Hàn có từ lóng 불금 bulgeum, rút gọn của "불타는 금요일" — "thứ Sáu rực lửa", chỉ tối thứ Sáu sôi nổi. Cả 불금 lẫn 花金 cho thấy một điều chung ở hai nước: chữ Kim của thứ Sáu trở thành biểu tượng cho sự thả lỏng cuối tuần. Người Việt không có từ tương đương một chữ, nhưng "tối thứ Sáu" tự nó đã mang nghĩa ấy.
Tiếng Trung: ba cách nói cùng tồn tại
Tiếng Trung hiện đại không dùng thất diệu trong đời thường. Thay vào đó có ba cách gọi tuần và ngày, cùng nghĩa:
| Cách nói | Thứ Sáu | Chủ nhật | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| 星期 (tinh kỳ) | 星期五 | 星期日 / 星期天 | Chuẩn, phổ biến nhất trong nói và viết |
| 礼拜 (lễ bái) | 礼拜五 | 礼拜天 | Khẩu ngữ, phổ biến ở miền nam Trung Quốc và cộng đồng nói tiếng Quảng Đông |
| 周 (chu) | 周五 | 周日 | Văn viết gọn: lịch, thông báo, tin nhắn |
Chữ 礼拜 (lễ bái) nghĩa gốc là thờ phụng, đi lễ — dấu vết của tuần lễ đến qua đường nhà thờ, giống chữ "Chủ nhật" của tiếng Việt. Cả ba cách đều đếm thứ Hai là "một", nên số luôn nhỏ hơn số tiếng Việt một đơn vị.
Thất diệu thật ra đã có mặt ở Trung Hoa từ thời Đường, theo kinh sách chiêm tinh Phật giáo (bài về thất diệu trong danh mục kể kỹ đường đi ấy). Nhưng ở Trung Hoa, hệ thống này chỉ sống trong sách lịch và giới chiêm tinh, không trụ lại trong lời ăn tiếng nói. Khi tuần lễ kiểu phương Tây phổ biến dần trong khoảng cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, người Trung Quốc chọn cách đếm số chứ không dùng lại tên thiên thể như người Nhật.
Mẹo nhớ cho người Việt
- Thuộc câu bảy chữ: "Nhật Nguyệt Hoả Thuỷ Mộc Kim Thổ" tương ứng Chủ nhật đến thứ Bảy. Đọc to vài lần như đọc một câu thơ bảy chữ.
- Bắt cặp với hành tinh: Kim tinh – thứ Sáu, Thổ tinh – thứ Bảy, Mộc tinh – thứ Năm. Ai biết sao Kim là sao Hôm sẽ nhớ thứ Sáu là "ngày sao Hôm".
- Tiếng Trung trừ một: thứ Sáu tiếng Việt = 星期五 (năm). Thứ Bảy = 星期六 (sáu).
- Lịch Nhật, Hàn nhìn chữ đầu: 金 / 금 là thứ Sáu, 土 / 토 là thứ Bảy, 日 / 일 là Chủ nhật.
Một bẫy nhỏ: chữ 日 vừa là "Mặt Trời" (Chủ nhật) vừa là "ngày" (cuối mỗi tên). 日曜日 có hai chữ 日 với hai nghĩa khác nhau. Chữ 月 cũng vậy: 月曜日 là thứ Hai, nhưng 月 đứng sau con số lại là "tháng".
Láng giềng phía nam: tiếng Thái cũng gọi ngày theo hành tinh
Không chỉ Nhật, Hàn. Tiếng Thái gọi bảy ngày theo tên thiên thể gốc tiếng Phạn, đi vào Đông Nam Á cùng chiêm tinh Ấn Độ: Chủ nhật là wan athit (Mặt Trời), thứ Hai wan chan (Mặt Trăng), thứ Ba wan angkhan (Hoả tinh), thứ Tư wan phut (Thuỷ tinh), thứ Năm wan pharuehat (Mộc tinh), thứ Sáu wan suk (Kim tinh), thứ Bảy wan sao (Thổ tinh). Tức là cùng một hệ thất diệu, nhưng đến Thái Lan theo đường Ấn Độ chứ không qua Trung Hoa.
Người Thái còn gắn mỗi ngày với một màu truyền thống, thường được kể là: Chủ nhật đỏ, thứ Hai vàng, thứ Ba hồng, thứ Tư xanh lá, thứ Năm cam, thứ Sáu xanh da trời, thứ Bảy tím. Nhiều người Thái biết mình sinh vào thứ mấy và màu của ngày ấy. Với người Việt, đây là một ví dụ hay cho thấy tên ngày có thể mang theo cả một tầng phong tục — điều mà cách đếm số "thứ Hai, thứ Ba" của ta không có.
Góc nhìn hôm nay: dùng được ngay khi đi du lịch, làm việc
- Đặt lịch hẹn ở Nhật, Hàn: phiếu hẹn khám bệnh, giờ mở cửa bảo tàng, thời gian biểu tàu xe thường chỉ in một chữ ngày. Chụp ảnh lại và đối chiếu bảng trên là đủ.
- Giờ mở cửa: dòng "月曜休館" trên cửa bảo tàng Nhật nghĩa là "nghỉ thứ Hai" — nhiều bảo tàng ở Nhật đóng cửa ngày thứ Hai.
- Làm việc với đối tác Trung Quốc: tin nhắn "周五见" là "hẹn gặp thứ Sáu". Đừng đọc nhầm thành thứ Năm.
- Học cùng nhóm bạn: một buổi tối thứ Sáu học tên ngày bằng ba thứ tiếng là bài vỡ lòng vừa sức, ai cũng mang về được vài chữ.
Muốn đi sâu hơn, sách nhập môn tiếng Nhật, tiếng Hàn nào cũng có bài về ngày trong tuần ngay những chương đầu; phần ghi chú về chữ Hán của các sách này thường giải thích nguồn gốc thất diệu khá gọn.
Câu hỏi thường gặp
Thứ Sáu tiếng Nhật là gì?
Thứ Sáu tiếng Nhật là 金曜日, đọc kin'yōbi, nghĩa là ngày Kim tinh. Trên lịch Nhật thường viết tắt một chữ 金. Đọc theo Hán – Việt là "Kim diệu nhật".
Các ngày trong tuần tiếng Hàn viết thế nào?
Từ thứ Hai đến Chủ nhật là 월요일, 화요일, 수요일, 목요일, 금요일, 토요일, 일요일. Đây là cách đọc Hàn của các chữ Hán Nguyệt, Hoả, Thuỷ, Mộc, Kim, Thổ, Nhật cộng với 요일 (diệu nhật).
Vì sao tiếng Trung gọi thứ Hai là 星期一?
Tiếng Trung hiện đại đếm ngày trong tuần bằng số, bắt đầu từ thứ Hai là một. Vì vậy số tiếng Trung luôn nhỏ hơn số tiếng Việt một đơn vị: thứ Sáu là 星期五, thứ Bảy là 星期六.
星期, 礼拜 và 周 khác nhau thế nào?
Cả ba đều chỉ tuần và cùng cách đếm. 星期 là cách nói chuẩn phổ biến nhất, 礼拜 là khẩu ngữ hay dùng ở miền nam Trung Quốc, 周 là cách viết gọn trên lịch, thông báo, tin nhắn.
Hanakin và bulgeum nghĩa là gì?
Hanakin (花金) là từ lóng tiếng Nhật, "thứ Sáu nở hoa"; bulgeum (불금) là từ lóng tiếng Hàn, "thứ Sáu rực lửa". Cả hai chỉ tối thứ Sáu thư thả, vui vẻ trước hai ngày nghỉ cuối tuần.